phì phò
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh thở mạnh, gấp gáp và liên tục do mệt nhọc hoặc gắng sức: "phì phò" mô phỏng tiếng thở ra và hít vào mạnh, nặng nhọc, thường đi kèm với cảm giác kiệt sức.
- Âm thanh phát ra đều đều, mạnh mẽ từ động cơ hơi nước hoặc máy móc tương tự: "phì phò" cũng dùng để tả tiếng hơi nước hoặc khí xì ra mạnh và nhịp nhàng từ đầu máy xe lửa, nồi hơi.
Chỉ tiếng thở của người hoặc động vật:
- Sau khi chạy lên dốc, anh ấy ngồi thở phì phò. (Sau khi chạy lên dốc, anh ấy ngồi thở mạnh và nặng nhọc.)
- Con trâu kéo cày xong nằm phì phò dưới gốc cây. (Con trâu sau khi kéo cày xong nằm thở mạnh dưới gốc cây.)
Chỉ tiếng động của máy móc:
- Đầu tàu hỏa cũ phì phò khói trắng. (Đầu tàu hỏa cũ phát ra tiếng xì hơi và khói trắng.)
- Chiếc máy hơi nước phì phò không ngừng. (Chiếc máy hơi nước phát ra tiếng xì hơi liên tục.)
Dùng để nhấn mạnh sự mệt mỏi, vất vả: Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như "thở", "nằm", "ngồi" để tăng tính hình tượng.
- Cả đội leo lên đỉnh núi, ai nấy đều mồ hôi nhễ nhại, thở phì phò. (Cả đội leo lên đỉnh núi, ai nấy đều đẫm mồ hôi, thở một cách nặng nhọc.)
Dùng trong văn miêu tả để gợi hình, gợi cảm: Từ này thường xuất hiện trong văn học, báo chí để miêu tả sinh động một cảnh tượng.
- Tiếng thở phì phò của con vật trong đêm tối khiến không khí thêm căng thẳng. (Tiếng thở mạnh và gấp của con vật trong đêm tối khiến không khí thêm căng thẳng.)
Phì phà (từ tượng thanh): Thường dùng để mô tả âm thanh thở ra mạnh khi hút thuốc hoặc thổi khói, ít mang sắc thái mệt nhọc hơn "phì phò".
- Ông cụ ngồi phì phà điếu thuốc lào. (Ông cụ ngồi thổi khói từ điếu thuốc lào một cách khoan thai.)
Hồn hển (tính từ): Trạng thái thở gấp, mệt lả. Đây là một từ gần nghĩa nhưng không phải từ tượng thanh.
- Cậu bé chạy về nhà trong tình trạng thở hồn hển. (Cậu bé chạy về nhà trong tình trạng thở gấp và mệt lả.)
- Thở dốc: Thở gấp và mạnh vì mệt hoặc hoảng sợ.
- Thở hổn hển: Thở một cách gấp gáp, ngắt quãng vì quá mệt hoặc xúc động.
Thở phì phò: Cụm từ phổ biến nhất, diễn tả hành động thở một cách nặng nhọc.
- Sau trận đấu, các cầu thủ chỉ biết ngồi thở phì phò. (Sau trận đấu, các cầu thủ chỉ biết ngồi thở một cách nặng nhọc.)
Phì phò khói: Thường dùng để tả đầu máy xe lửa hoặc phương tiện cũ phun khói.
- Con tàu cũ kỹ phì phò khói đen khi rời ga. (Con tàu cũ kỹ phun khói đen và phát ra tiếng xì hơi khi rời ga.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phì phò". Từ này chủ yếu được dùng như một từ tượng thanh độc lập trong các cụm từ miêu tả.)